아무 단어나 입력하세요!

"unwholesome" in Vietnamese

không lành mạnhcó hại (cho sức khỏe/đạo đức)

Definition

Chỉ những gì gây hại cho sức khỏe, tinh thần hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết để chỉ những yếu tố xấu về sức khỏe hoặc đạo đức. Gặp trong cụm như 'unwholesome food', 'unwholesome environment'.

Examples

The doctor said these snacks are unwholesome for children.

Bác sĩ nói những món ăn vặt này **không lành mạnh** cho trẻ em.

Eating too much sugar can be unwholesome.

Ăn quá nhiều đường có thể **không lành mạnh**.

He thinks watching violent movies is unwholesome.

Anh ấy nghĩ xem phim bạo lực là **không lành mạnh**.

That restaurant serves some pretty unwholesome food, to be honest.

Thật ra, nhà hàng đó phục vụ vài món ăn khá **không lành mạnh**.

There's an unwholesome atmosphere in that club lately.

Gần đây, có một bầu không khí **không lành mạnh** trong câu lạc bộ đó.

His jokes always have an unwholesome edge to them.

Mấy câu đùa của anh ấy luôn có gì đó **không lành mạnh**.