아무 단어나 입력하세요!

"unused to" in Vietnamese

không quen với

Definition

Khi bạn không quen với điều gì đó, nghĩa là bạn chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc cảm thấy không thoải mái với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unused to' thường dùng trước danh từ hoặc động từ thêm -ing. Trang trọng và ít phổ biến hơn 'not used to'.

Examples

She is unused to the cold weather.

Cô ấy **không quen với** thời tiết lạnh.

I am unused to waking up so early.

Tôi **không quen với** việc dậy sớm như vậy.

The students are unused to strict rules at school.

Các học sinh **không quen với** những quy tắc nghiêm khắc ở trường.

I'm still unused to city life after moving here.

Sau khi chuyển đến đây, tôi vẫn **không quen với** cuộc sống thành phố.

He seemed unused to being the center of attention.

Anh ấy có vẻ **không quen với** việc trở thành trung tâm của sự chú ý.

They are a bit unused to speaking in public, so please be patient.

Họ còn hơi **không quen với** việc nói trước đám đông, nên hãy kiên nhẫn.