"unusable" in Vietnamese
Definition
Khi một vật bị hỏng, hư hại hoặc không phù hợp thì không thể sử dụng được cho mục đích của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong văn nói và viết; thường nói 'hoàn toàn không dùng được' ('completely unusable'). Khác với 'useless' (vô ích), từ này chỉ sự vật không thể sử dụng được.
Examples
The broken chair is unusable.
Chiếc ghế bị gãy này **không dùng được**.
This phone is unusable after it got wet.
Chiếc điện thoại này **không sử dụng được** sau khi bị thấm nước.
If food goes bad, it becomes unusable.
Nếu thức ăn hỏng thì sẽ trở nên **không dùng được**.
The software crashed and is now completely unusable.
Phần mềm bị sập và giờ hoàn toàn **không sử dụng được**.
After the fire, most of the documents were unusable.
Sau vụ cháy, hầu hết tài liệu đều **không dùng được**.
My password expired, so my account was basically unusable until I reset it.
Mật khẩu của tôi hết hạn, nên tài khoản của tôi gần như **không sử dụng được** cho đến khi đặt lại.