"untruthful" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không nói sự thật, hoặc nói điều sai sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng hơn so với 'kẻ nói dối', dùng trong viết hoặc giao tiếp lịch sự. Thường đi với 'hành vi không trung thực', 'lời nói không trung thực'.
Examples
He was untruthful about his age.
Anh ấy đã **không trung thực** về tuổi của mình.
That's an untruthful statement.
Đó là một phát biểu **không trung thực**.
Being untruthful can hurt friendships.
Việc **không trung thực** có thể làm tổn thương tình bạn.
Her untruthful answers made it hard to trust her.
Những câu trả lời **không trung thực** của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng.
I could tell he was being untruthful from the way he avoided eye contact.
Tôi có thể nhận ra anh ấy đang **không trung thực** qua cách anh ấy tránh giao tiếp bằng mắt.
The report was criticized for being untruthful and misleading.
Báo cáo bị chỉ trích vì **không trung thực** và gây hiểu nhầm.