"untreated" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng chưa được điều trị y tế, xử lý hóa học hoặc qua bất kỳ phương pháp cải thiện nào. Thường dùng cho bệnh tật, nước, hoặc vật liệu thô.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm danh từ như 'untreated water', 'untreated illness', chỉ nguyên trạng gốc. Không nên nhầm với 'unprocessed' hay 'raw' nếu ngữ cảnh không phù hợp.
Examples
The untreated wound became infected.
Vết thương **chưa được điều trị** đã bị nhiễm trùng.
Drinking untreated water can be dangerous.
Uống **nước chưa qua xử lý** có thể rất nguy hiểm.
The factory released untreated waste into the river.
Nhà máy xả **chất thải chưa xử lý** ra sông.
If depression goes untreated, it can get much worse over time.
Nếu trầm cảm **không được điều trị**, tình trạng có thể tồi tệ hơn theo thời gian.
They built the fence out of untreated wood, so it didn’t last long.
Họ dựng hàng rào bằng **gỗ chưa xử lý**, nên nó không bền lâu.
Some diseases can be deadly if they remain untreated.
Một số bệnh có thể gây tử vong nếu **không được điều trị**.