"unsurpassed" in Vietnamese
Definition
Tốt nhất, vượt xa mọi người hoặc mọi thứ khác, không ai vượt qua được.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, quảng cáo hoặc khen ngợi ('unsurpassed excellence', 'unsurpassed beauty'). Hiếm dùng trong nói chuyện hàng ngày. Không nên nhầm với 'unmatched', vì 'unsurpassed' nhấn mạnh sự vượt trội.
Examples
This hotel offers unsurpassed comfort and service.
Khách sạn này mang lại sự thoải mái và dịch vụ **vô song**.
Her artwork is of unsurpassed beauty.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có vẻ đẹp **vô song**.
The restaurant is known for its unsurpassed excellence.
Nhà hàng này nổi tiếng với sự **vô song** về chất lượng.
The view from the top of the mountain was unsurpassed.
Khung cảnh nhìn từ đỉnh núi thật **vô song**.
Their customer service remains unsurpassed even after all these years.
Dịch vụ khách hàng của họ vẫn **vô song** dù bao nhiêu năm trôi qua.
The scientist achieved unsurpassed results in her research.
Nhà khoa học đã đạt được kết quả **vô song** trong nghiên cứu của mình.