"unsupported" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó hoặc ai đó không có sự hỗ trợ, chấp thuận hoặc hỗ trợ vật lý. Trong công nghệ, thường chỉ phần mềm/hệ thống không còn được cập nhật hay tương thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong phần mềm, 'unsupported' có nghĩa là không còn cập nhật hay tương thích.
Examples
This version of the app is unsupported.
Phiên bản này của ứng dụng **không được hỗ trợ**.
He felt unsupported by his friends.
Anh ấy cảm thấy **không được hỗ trợ** bởi bạn bè.
The bridge looked old and unsupported.
Chiếc cầu trông cũ và **không được chống đỡ**.
Sorry, that feature is unsupported on your device.
Xin lỗi, tính năng đó **không được hỗ trợ** trên thiết bị của bạn.
Many felt unsupported during the transition.
Nhiều người đã cảm thấy **không được hỗ trợ** trong quá trình chuyển đổi.
I can't fix the problem because the software is now unsupported.
Tôi không thể khắc phục sự cố vì phần mềm này bây giờ **không được hỗ trợ** nữa.