아무 단어나 입력하세요!

"unsupervised" in Vietnamese

không được giám sát

Definition

Không có ai kiểm tra hoặc hướng dẫn hoạt động. Thường dùng cho trẻ em, thú cưng, hoặc học sinh khi không có sự giám sát của người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'không được giám sát' thường đi với các động từ như 'để', 'truy cập', hoặc 'hoạt động'. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh an toàn cho trẻ em hoặc vật nuôi.

Examples

Children should not be left unsupervised near the pool.

Không nên để trẻ em gần hồ bơi **không được giám sát**.

The dog was left unsupervised in the yard.

Con chó đã bị để ngoài sân **không được giám sát**.

Students are not allowed to be unsupervised after school.

Học sinh không được phép ở lại sau giờ học **không được giám sát**.

I can't believe they left the kids unsupervised for so long.

Tôi không thể tin là họ đã để bọn trẻ **không được giám sát** lâu như vậy.

Some online content isn’t safe if accessed unsupervised.

Một số nội dung trên mạng không an toàn nếu truy cập **không được giám sát**.

The equipment must never be operated unsupervised.

Thiết bị này tuyệt đối không được vận hành **không được giám sát**.