아무 단어나 입력하세요!

"unsuitable" in Vietnamese

không phù hợpkhông thích hợp

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích, tình huống hoặc người nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trung lập, kết hợp với 'for' như 'unsuitable for children'. Không nên nhầm lẫn với 'inappropriate' (không phù hợp về mặt đạo đức/xã hội).

Examples

This movie is unsuitable for young children.

Bộ phim này **không phù hợp** cho trẻ nhỏ.

The shoes are unsuitable for running.

Đôi giày này **không phù hợp** để chạy.

His answer was unsuitable in the situation.

Câu trả lời của anh ấy **không phù hợp** trong tình huống đó.

That shirt is totally unsuitable for a job interview.

Chiếc áo đó hoàn toàn **không phù hợp** cho buổi phỏng vấn xin việc.

It's unsuitable to wear sandals in the snow.

Mang dép ở tuyết là **không phù hợp**.

He realized halfway through the trip that his jacket was unsuitable for the cold weather.

Đi được nửa chặng, anh ấy nhận ra áo khoác của mình **không phù hợp** với thời tiết lạnh.