"unstuck" in Vietnamese
Definition
Không còn bị dính, bị kẹt nữa; cũng dùng để chỉ khi ai đó giải quyết được vấn đề và có thể tiếp tục tiến lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt khi nói đến việc thoát khỏi bế tắc ('get unstuck'). Có thể chỉ cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.
Examples
My shoe got unstuck from the mud.
Chiếc giày của tôi đã được **gỡ ra** khỏi bùn.
The sticker came unstuck from the wall.
Miếng dán đã **bị gỡ ra** khỏi tường.
He finally got unstuck and finished his homework.
Cuối cùng anh ấy đã **thoát khỏi bế tắc** và làm xong bài tập về nhà.
Whenever I feel mentally unstuck, ideas just start flowing.
Mỗi khi tôi cảm thấy **được giải phóng** về mặt tinh thần, ý tưởng cứ tràn về.
Need help getting unstuck with this math problem?
Cần giúp đỡ để **thoát khỏi bế tắc** với bài toán này không?
After a short break, the project finally got unstuck and moved forward again.
Sau một khoảng nghỉ ngắn, dự án cuối cùng đã **được giải phóng** và tiến triển trở lại.