아무 단어나 입력하세요!

"unstable" in Vietnamese

không ổn định

Definition

Không vững vàng, dễ thay đổi hoặc dễ bị đổ vỡ. Có thể nói về đồ vật, tình huống hoặc cảm xúc, tâm trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả đối tượng vật lý và khái niệm trừu tượng như 'unstable ladder', 'unstable economy', 'emotionally unstable'. Không hoàn toàn giống 'unsafe'.

Examples

The table is unstable and wobbles when you touch it.

Chiếc bàn này **không ổn định** và rung lắc khi chạm vào.

The weather has been unstable all week.

Thời tiết cả tuần nay đều **không ổn định**.

That ladder is unstable—don't climb it.

Cái thang đó **không ổn định**—đừng leo lên.

His mood is pretty unstable these days.

Dạo này tâm trạng của anh ấy khá **không ổn định**.

The political situation is too unstable to invest right now.

Tình hình chính trị quá **không ổn định** để đầu tư lúc này.

After the repair, the chair was still a bit unstable.

Sau khi sửa, cái ghế vẫn còn hơi **không ổn định**.