"unspecified" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó không được nói rõ hoặc xác định cụ thể; chưa được mô tả hay nêu ra rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hướng dẫn. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi kèm với cụm 'at an unspecified time' hoặc 'for unspecified reasons'.
Examples
The package will arrive at an unspecified time.
Gói hàng sẽ đến vào một thời điểm **không xác định**.
He left for unspecified reasons.
Anh ấy đã rời đi vì những lý do **không xác định**.
The report mentioned an unspecified number of people.
Báo cáo đề cập đến một số người **không xác định**.
For some unspecified reason, the meeting was postponed.
Vì một lý do **không xác định** nào đó, cuộc họp đã bị hoãn lại.
They said the changes would happen at an unspecified date in the future.
Họ nói rằng các thay đổi sẽ xảy ra vào một **ngày không xác định** trong tương lai.
Applicants must include any unspecified qualifications in their cover letter.
Ứng viên phải ghi bất kỳ bằng cấp **chưa được nêu rõ** nào trong thư xin việc.