"unsolvable" in Vietnamese
Definition
Một vấn đề, câu hỏi hoặc câu đố mà không thể tìm ra cách giải quyết nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, khoa học hoặc toán học. 'unsolvable' ám chỉ không bao giờ có giải pháp, không chỉ là khó mà là không thể giải.
Examples
This math question is unsolvable.
Câu hỏi toán này **không thể giải được**.
Some problems are just unsolvable.
Một số vấn đề đơn giản là **không thể giải được**.
That puzzle was unsolvable for me.
Câu đố đó **không thể giải được** đối với tôi.
It seemed like an unsolvable mystery until someone found the hidden clue.
Có vẻ như một bí ẩn **không thể giải được** cho đến khi có người tìm ra manh mối bị ẩn.
Don’t give up yet—the problem is challenging, but not truly unsolvable.
Đừng bỏ cuộc vội—bài toán này khó nhưng chưa phải là **không thể giải được**.
For years, scientists thought this equation was unsolvable, but eventually a solution appeared.
Trong nhiều năm, các nhà khoa học cho rằng phương trình này **không thể giải được**, nhưng cuối cùng giải pháp đã xuất hiện.