아무 단어나 입력하세요!

"unsold" in Vietnamese

chưa bán được

Definition

Những hàng hoá hay sản phẩm vẫn còn lại sau khi cố gắng bán nhưng chưa ai mua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hàng hoá, nhà cửa, vé sau khi cố bán mà vẫn còn. Không dùng cho dịch vụ hoặc con người. Các cụm như 'unsold items', 'unsold inventory' rất phổ biến.

Examples

The store discounted all the unsold clothes.

Cửa hàng đã giảm giá tất cả quần áo **chưa bán được**.

There were many unsold tickets after the concert.

Sau buổi hoà nhạc vẫn còn nhiều vé **chưa bán được**.

He donated the unsold food to charity.

Anh ấy đã quyên góp số thực phẩm **chưa bán được** cho tổ chức từ thiện.

After a week, most of the holiday decorations were still unsold.

Sau một tuần, phần lớn đồ trang trí ngày lễ vẫn còn **chưa bán được**.

The realtor lowered the price after the house remained unsold for months.

Người môi giới đã giảm giá sau khi căn nhà **chưa bán được** suốt nhiều tháng.

If these products stay unsold much longer, we'll have to clear them out.

Nếu những sản phẩm này còn **chưa bán được** nữa, chúng tôi sẽ phải xả hàng.