"unsmiling" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không mỉm cười, thường có vẻ mặt nghiêm túc hoặc trung tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'không mỉm cười' thường mô tả vẻ ngoài nghiêm túc, hơi xa cách. Dùng cho người, như 'giáo viên không mỉm cười', 'khuôn mặt không mỉm cười'.
Examples
The unsmiling teacher walked into the room.
Cô giáo **không mỉm cười** bước vào phòng.
She stood unsmiling at the door.
Cô ấy đứng **không mỉm cười** ở cửa.
His unsmiling face made everyone nervous.
Khuôn mặt **không mỉm cười** của anh ấy khiến mọi người lo lắng.
She remained unsmiling even after hearing the good news.
Ngay cả khi nghe tin vui, cô ấy vẫn **không mỉm cười**.
His unsmiling manner made it hard to approach him.
Phong thái **không mỉm cười** của anh khiến người khác khó tiếp cận.
The photo showed an unsmiling group of workers.
Bức ảnh cho thấy một nhóm công nhân **không mỉm cười**.