"unshakable" in Vietnamese
Definition
Niềm tin, sự tự tin hoặc sự ủng hộ rất mạnh mẽ, không gì có thể làm thay đổi hay lung lay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với từ "niềm tin", "sự tự tin", "sự ủng hộ" như "niềm tin không lay chuyển". Thích hợp trong hoàn cảnh nghiêm túc.
Examples
She has unshakable faith in her team.
Cô ấy có niềm tin **không lay chuyển** vào đội của mình.
His confidence is unshakable.
Sự tự tin của anh ấy **không lay chuyển**.
They offer unshakable support to their friends.
Họ dành sự ủng hộ **không lay chuyển** cho bạn bè.
Even after the failure, her determination remained unshakable.
Ngay cả sau thất bại, quyết tâm của cô vẫn **không lay chuyển**.
His unshakable belief in justice inspires everyone around him.
Niềm tin **không lay chuyển** của anh vào công lý truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
If your trust is unshakable, nothing can break your spirit.
Nếu sự tin tưởng của bạn **không lay chuyển**, không gì có thể làm bạn mất tinh thần.