"unselfishly" in Vietnamese
Definition
Làm việc quan tâm đến người khác hơn là bản thân mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ như 'giúp', 'cho', 'hành động', diễn tả sự giúp đỡ không vụ lợi; mang tính trang trọng hơn.
Examples
She shared her food unselfishly with her classmates.
Cô ấy đã chia sẻ đồ ăn với các bạn cùng lớp **một cách vị tha**.
He offered his help unselfishly to the team.
Anh ấy đã **một cách vị tha** đề nghị giúp đỡ đội.
Parents often care for their children unselfishly.
Cha mẹ thường chăm sóc con cái **một cách vị tha**.
She always gives her time unselfishly to support local charities.
Cô ấy luôn **một cách vị tha** dành thời gian để hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.
He acted unselfishly when he let his friend take the last ticket.
Anh ấy đã **một cách vị tha** để bạn mình lấy tấm vé cuối cùng.
People respect those who act unselfishly in difficult situations.
Mọi người tôn trọng những ai hành động **một cách vị tha** trong tình huống khó khăn.