아무 단어나 입력하세요!

"unsatisfactory" in Vietnamese

không đạt yêu cầukhông thỏa đáng

Definition

Một điều gì đó được coi là không đạt yêu cầu khi nó không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc không mang lại kết quả tốt, chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng với 'kết quả', 'dịch vụ', 'hiệu suất'; yếu hơn 'không thể chấp nhận' nhưng mạnh hơn 'không tốt'.

Examples

The test scores were unsatisfactory.

Điểm kiểm tra **không đạt yêu cầu**.

The food was unsatisfactory, so we complained.

Đồ ăn **không thỏa đáng** nên chúng tôi đã phàn nàn.

Your work has been unsatisfactory this month.

Công việc của bạn tháng này **không đạt yêu cầu**.

If the service is unsatisfactory, let us know and we'll fix it.

Nếu dịch vụ **không đạt yêu cầu**, hãy cho chúng tôi biết, chúng tôi sẽ khắc phục.

Her explanation was unsatisfactory and left everyone confused.

Lời giải thích của cô ấy **không thỏa đáng** và làm mọi người bối rối.

I tried to fix it, but the results were still unsatisfactory.

Tôi đã cố gắng sửa, nhưng kết quả vẫn **không đạt yêu cầu**.