"unsanctified" in Vietnamese
Definition
Không được làm cho trở nên thiêng liêng hoặc không nhận được sự ban phước theo nghi lễ tôn giáo. Thường dùng cho nơi chốn, đồ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc lịch sử. Là từ trái nghĩa với 'sanctified'. Dùng cho nơi hoặc vật chưa được làm lễ ban phước.
Examples
The old temple is now an unsanctified ruin.
Ngôi đền cổ giờ là một tàn tích **không được thánh hóa**.
He refused to eat food that was unsanctified.
Anh ấy từ chối ăn thức ăn **không được thánh hóa**.
The ceremony was held in an unsanctified hall.
Buổi lễ được tổ chức trong một hội trường **không được ban phước**.
Some believe it's bad luck to get married in an unsanctified place.
Một số người tin rằng kết hôn ở nơi **không được ban phước** là xui xẻo.
They turned the unsanctified field into a community park.
Họ đã biến cánh đồng **không được thánh hóa** thành công viên cộng đồng.
His actions were considered unsanctified by the local priests.
Hành động của anh ấy bị các linh mục địa phương coi là **không được ban phước**.