"unruly" in Vietnamese
Definition
Khó kiểm soát, khó quản lý, thường cư xử hỗn loạn hoặc không theo trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
'Unruly' thường dùng cho trẻ em, đám đông, tóc hoặc hành vi. Từ này chỉ sự khó kiểm soát, không phải cố ý chống đối như 'rebellious'.
Examples
The teacher had trouble with the unruly students.
Cô giáo gặp khó khăn với những học sinh **bướng bỉnh**.
My dog gets unruly when there's a lot of noise.
Chó của tôi trở nên **khó kiểm soát** khi có nhiều tiếng ồn.
She tried to brush her unruly hair before school.
Cô ấy đã cố chải mái tóc **mất trật tự** trước khi đi học.
The crowd at the concert grew unruly when the band was late.
Đám đông tại buổi hòa nhạc trở nên **hỗn loạn** khi ban nhạc đến muộn.
Her unruly little brother kept running around the house during dinner.
Em trai **bướng bỉnh** của cô ấy cứ chạy quanh nhà trong bữa tối.
Even after hours of styling, his hair always looks unruly.
Dù tạo kiểu hàng giờ, tóc của anh ấy vẫn luôn **khó kiểm soát**.