"unrolled" in Vietnamese
Definition
Một vật đã từng được cuộn lại, sau đó được mở ra thành dạng phẳng hoặc trải rộng gọi là 'được trải ra'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vật như giấy, bản đồ, thảm, hoặc băng cuộn lại. Hay thấy trong hướng dẫn hoặc miêu tả hành động đã hoàn thành. Không nhầm với 'unwrap' (bỏ lớp bọc ngoài).
Examples
She unrolled the map on the table.
Cô ấy **trải ra** bản đồ trên bàn.
The carpet was unrolled in the living room.
Tấm thảm đã được **trải ra** trong phòng khách.
He unrolled the poster and put it on the wall.
Anh ấy đã **trải ra** tấm poster và treo nó lên tường.
The instructions said the mat should be unrolled before use.
Hướng dẫn nói rằng tấm thảm nên được **trải ra** trước khi sử dụng.
A long red carpet was unrolled down the stairs for the event.
Một tấm thảm đỏ dài được **trải ra** dọc theo cầu thang cho sự kiện.
She smiled as the scroll unrolled to reveal the message inside.
Cô ấy mỉm cười khi cuộn giấy được **mở ra** để lộ thông điệp bên trong.