아무 단어나 입력하세요!

"unrivalled" in Vietnamese

vô songkhông ai sánh kịp

Definition

Vượt trội hơn tất cả, không ai hoặc không gì có thể sánh bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trang trọng khi khen ngợi một cách mạnh mẽ; gặp nhiều trong quảng cáo hay đánh giá. Không đồng nghĩa với 'unique'.

Examples

This hotel offers unrivalled service.

Khách sạn này cung cấp dịch vụ **vô song**.

Their view over the city is unrivalled.

Tầm nhìn của họ ra thành phố là **không ai sánh kịp**.

The chef is known for his unrivalled talent.

Đầu bếp này nổi tiếng với tài năng **vô song** của mình.

Her dedication to her work is unrivalled in the company.

Sự tận tâm với công việc của cô ấy ở công ty là **vô song**.

This phone’s camera quality is simply unrivalled for its price.

Chất lượng camera của chiếc điện thoại này ở tầm giá của nó là **không ai sánh kịp**.

After ten years at the top, her record remains unrivalled.

Sau mười năm đứng đầu, kỷ lục của cô ấy vẫn **vô song**.