"unrewarded" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không nhận được sự ghi nhận, cảm ơn hoặc phần thưởng cho nỗ lực, công việc hoặc thành tựu của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, kết hợp với từ 'công sức', 'nỗ lực', 'lao động'. Thường mang cảm giác không công bằng hoặc thất vọng.
Examples
She felt unrewarded for all the extra hours she worked.
Cô ấy cảm thấy mình **không được khen thưởng** dù đã làm thêm bao nhiêu giờ.
Many volunteers remain unrewarded for their service.
Nhiều tình nguyện viên vẫn **không được khen thưởng** cho sự phục vụ của mình.
The teacher's hard work went unrewarded.
Sự chăm chỉ của giáo viên đã **không được ghi nhận**.
All those late nights studying for the exam felt unrewarded when I failed.
Tất cả những đêm thức khuya ôn thi đều cảm thấy **không được ghi nhận** khi tôi trượt.
Sometimes, kindness goes unrewarded, but it still matters.
Đôi khi lòng tốt **không được ghi nhận**, nhưng nó vẫn rất quan trọng.
He didn't mind staying unrewarded as long as his work helped others.
Anh ấy không bận tâm nếu phải ở trạng thái **không được khen thưởng**, miễn là công việc của anh giúp được người khác.