"unrequited" in Vietnamese
Definition
'Unrequited' dùng để chỉ cảm xúc, thường là tình yêu, không được đáp lại bởi người mà mình yêu thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'unrequited love' và mang tính trang trọng, thi ca; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'unanswered' hoặc 'unreciprocated'.
Examples
He felt unrequited love for his best friend.
Anh ấy dành tình yêu **không được đáp lại** cho người bạn thân nhất.
Many songs are about unrequited feelings.
Nhiều bài hát nói về những cảm xúc **không được đáp lại**.
Her unrequited affection made her feel sad.
Sự âu yếm **không được đáp lại** khiến cô ấy buồn.
It's tough dealing with unrequited love, but you'll get through it.
Đối mặt với tình yêu **không được đáp lại** thật khó, nhưng bạn sẽ vượt qua thôi.
She wrote poetry about her unrequited feelings.
Cô ấy đã viết thơ về những cảm xúc **không được đáp lại** của mình.
Have you ever had an unrequited crush on someone?
Bạn đã bao giờ thầm thích ai đó mà đó là cảm xúc **không được đáp lại** chưa?