"unremarkable" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt hay gây chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các báo cáo, nhận xét, đặc biệt trong y khoa ('the results were unremarkable' - 'kết quả bình thường'). Tránh nhầm với 'remarkable' (nổi bật, đặc biệt).
Examples
The building looked unremarkable from the outside.
Tòa nhà trông **bình thường** từ bên ngoài.
Her test results were unremarkable.
Kết quả xét nghiệm của cô ấy **bình thường**.
His performance was unremarkable compared to the others.
Phần trình diễn của anh ấy **bình thường** so với những người khác.
It was just another unremarkable Monday at work.
Đó chỉ là một ngày thứ Hai **bình thường** nữa ở công sở.
Most days in this town are pretty unremarkable.
Hầu hết các ngày trong thị trấn này đều khá **bình thường**.
Despite his achievements, he always felt unremarkable.
Dù đã đạt được nhiều thành tựu, anh ấy luôn cảm thấy mình **bình thường**.