아무 단어나 입력하세요!

"unrehearsed" in Vietnamese

tự phátkhông chuẩn bị trước

Definition

Được làm mà không chuẩn bị hoặc luyện tập trước; diễn ra một cách tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả bài phát biểu, trình diễn hoặc phản ứng mang tính tự nhiên, không chuẩn bị trước. Không dùng cho điều bắt buộc phải luyện tập sẵn.

Examples

Her speech was completely unrehearsed, but everyone loved it.

Bài phát biểu của cô ấy hoàn toàn **tự phát**, nhưng mọi người đều yêu thích.

We did an unrehearsed skit in class.

Chúng tôi đã diễn một tiểu phẩm **không chuẩn bị trước** trong lớp.

His reaction was unrehearsed and honest.

Phản ứng của anh ấy rất **tự phát** và chân thành.

Sorry if I sound a bit unrehearsed—I just found out about this meeting.

Xin lỗi nếu tôi nghe có vẻ **không chuẩn bị trước**—tôi vừa mới biết về cuộc họp này.

The interview was totally unrehearsed, which made it feel real.

Buổi phỏng vấn hoàn toàn **tự phát**, nên nó rất chân thật.

It was an unrehearsed moment, but it became the highlight of the show.

Đó là một khoảnh khắc **tự phát**, nhưng lại trở thành điểm nhấn của chương trình.