아무 단어나 입력하세요!

"unraveling" in Vietnamese

bung rađược làm sáng tỏsụp đổ

Definition

Quá trình một vật bị bung ra, rối tung, hoặc trở nên rõ ràng hơn, như sợi chỉ tách ra hay một bí ẩn được giải đáp. Cũng có thể chỉ cảm xúc hoặc cấu trúc đang dần sụp đổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cả nghĩa đen ('bung chỉ') lẫn nghĩa bóng ('unraveling a mystery', cảm xúc sụp đổ) đều dùng được. Nhấn mạnh diễn tiến từ từ, không đột ngột.

Examples

The sweater is unraveling at the bottom.

Phần dưới áo len đang bị **bung ra**.

The mystery is finally unraveling.

Bí ẩn cuối cùng cũng đang được **làm sáng tỏ**.

The rope is unraveling after getting wet.

Sợi dây đang **bung ra** sau khi bị ướt.

She felt like her whole life was unraveling after losing her job.

Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy cả cuộc đời mình đang **sụp đổ**.

The story takes an unexpected turn as secrets start unraveling.

Câu chuyện rẽ sang hướng bất ngờ khi các bí mật bắt đầu được **làm sáng tỏ**.

It feels like everything is unraveling around me lately.

Dạo này tôi cảm thấy mọi thứ xung quanh mình đều đang **sụp đổ**.