"unquestioning" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận hoàn toàn mà không nghi ngờ hay do dự gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'unquestioning loyalty', chỉ sự chấp nhận thụ động, có thể tích cực (trung thành) hoặc tiêu cực (thiếu suy nghĩ). Không dùng để chỉ người.
Examples
She showed unquestioning support for her friend.
Cô ấy đã thể hiện sự ủng hộ **không nghi ngờ** dành cho bạn mình.
Children often have unquestioning trust in their parents.
Trẻ em thường có sự tin tưởng **không nghi ngờ** đối với cha mẹ.
The soldiers followed orders with unquestioning obedience.
Những người lính đã tuân lệnh với sự tuân phục **tuyệt đối**.
His unquestioning belief in the team's success inspired everyone.
**Không nghi ngờ** vào thành công của đội đã truyền cảm hứng cho mọi người.
We shouldn't have unquestioning faith in everything we hear online.
Chúng ta không nên có niềm tin **không nghi ngờ** vào tất cả những gì nghe trên mạng.
His unquestioning attitude sometimes got him into trouble.
Thái độ **không nghi ngờ** của anh ấy đôi khi đã khiến anh gặp rắc rối.