"unprovoked" in Vietnamese
Definition
Mô tả một hành động tiêu cực xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng hay sự khiêu khích từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với hành động tiêu cực như 'unprovoked attack', 'unprovoked criticism' trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí. Hầu như không dùng cho hành động tích cực.
Examples
The dog made an unprovoked attack on the mail carrier.
Con chó đã tấn công người đưa thư một cách **không bị khiêu khích**.
He received unprovoked criticism at the meeting.
Anh ấy bị chỉ trích **vô cớ** trong cuộc họp.
She was upset by an unprovoked comment online.
Cô ấy buồn vì một bình luận **vô cớ** trên mạng.
It was an unprovoked outburst—nobody saw it coming.
Đó là một cơn bộc phát **không bị khiêu khích**—không ai lường trước được.
The crowd was stunned by the unprovoked violence.
Đám đông bị choáng trước cảnh bạo lực **vô cớ**.
I don't understand why he made such an unprovoked remark.
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại đưa ra nhận xét **vô cớ** như vậy.