아무 단어나 입력하세요!

"unproductive" in Vietnamese

không hiệu quảkhông sinh lợi

Definition

Không tạo ra kết quả tốt hoặc không mang lại lợi ích; không hiệu quả hoặc không hữu ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về công việc, đất đai, các hoạt động hoặc cuộc họp không đạt hiệu quả. Đối nghĩa với 'productive'. Thường áp dụng cho thời gian lãng phí hoặc thiếu hiệu quả.

Examples

The meeting was unproductive and nothing was decided.

Cuộc họp này **không hiệu quả**, không quyết định được gì.

This soil is unproductive for farming.

Đất này **không sinh lợi** cho nông nghiệp.

She felt unproductive all afternoon.

Cô ấy cảm thấy **không hiệu quả** suốt cả chiều.

I've had a really unproductive week—I barely finished anything.

Tôi đã có một tuần **không hiệu quả**—gần như không hoàn thành được gì.

Staring at my screen for hours feels so unproductive.

Ngồi nhìn màn hình hàng giờ đồng hồ quá **không hiệu quả**.

Sometimes brainstorming sessions can be unproductive if no good ideas come up.

Đôi khi phiên động não có thể **không hiệu quả** nếu không có ý tưởng tốt nào xuất hiện.