아무 단어나 입력하세요!

"unprepared" in Vietnamese

không chuẩn bịchưa sẵn sàng

Definition

Không có sự chuẩn bị hoặc không có đầy đủ kiến thức, vật dụng cần thiết cho một tình huống hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau các động từ 'feel', 'be': 'feel unprepared', 'be unprepared for'. Dùng trong cả văn nói và văn viết. Không nhầm với 'mất trật tự' (disorganized) hoặc 'không đủ khả năng' (unqualified).

Examples

I felt unprepared for the exam.

Tôi cảm thấy **không chuẩn bị** cho kỳ thi.

He was unprepared for the rain and got wet.

Anh ấy **không chuẩn bị** cho trời mưa nên bị ướt.

She went to the meeting unprepared.

Cô ấy đi họp trong tình trạng **chưa chuẩn bị**.

Honestly, I was completely unprepared for what happened next.

Thật lòng, tôi hoàn toàn **không chuẩn bị** cho những gì xảy ra tiếp theo.

If you show up unprepared, it makes a bad impression.

Nếu bạn xuất hiện **chưa chuẩn bị**, điều đó tạo ấn tượng xấu.

Life has a way of catching you unprepared sometimes.

Đôi khi, cuộc sống làm bạn **không chuẩn bị**.