"unpredictably" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả một việc xảy ra mà không thể dự đoán trước, không theo quy luật hoặc bất ngờ. Thường để chỉ các hành động hay sự kiện xảy ra không báo trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'thay đổi', 'phản ứng' hoặc 'xảy ra'. Được dùng nhiều trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn so với 'ngẫu nhiên'.
Examples
The weather changed unpredictably during our picnic.
Thời tiết đã thay đổi **một cách khó lường** trong buổi dã ngoại của chúng tôi.
The dog barked unpredictably at strangers.
Con chó sủa **một cách không thể dự đoán** vào người lạ.
The lights turned off unpredictably last night.
Đèn đã tắt **một cách khó lường** vào tối qua.
The stock market moves unpredictably sometimes, so be careful.
Thị trường chứng khoán đôi khi biến động **một cách khó lường**, nên hãy cẩn thận.
He can react unpredictably when he's tired.
Anh ấy có thể phản ứng **một cách khó lường** khi mệt mỏi.
Traffic in this city flows unpredictably, especially during rain.
Giao thông ở thành phố này di chuyển **một cách khó lường**, đặc biệt vào những ngày mưa.