"unoriginal" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó không có ý tưởng mới, sự sáng tạo hay nét độc đáo; thường là sao chép hoặc giống với cái đã có.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình, ví dụ 'unoriginal idea', 'unoriginal work'. Không dùng cho người mà cho ý tưởng, tác phẩm.
Examples
His story was very unoriginal and predictable.
Câu chuyện của anh ấy rất **không độc đáo** và dễ đoán.
This logo design looks unoriginal.
Thiết kế logo này trông **không độc đáo**.
The movie was fun but very unoriginal.
Bộ phim vui nhưng rất **không nguyên bản**.
That joke was so unoriginal—I've heard it a hundred times.
Câu đùa đó quá **không độc đáo**—tôi đã nghe hàng trăm lần rồi.
People called his music unoriginal, but he just loves classic styles.
Mọi người nói âm nhạc của anh ấy **không độc đáo**, nhưng thực ra anh ấy chỉ yêu phong cách cổ điển.
The decorations felt unoriginal; nothing really stood out.
Những trang trí cảm thấy **không độc đáo**; không có gì nổi bật cả.