아무 단어나 입력하세요!

"unobstructed" in Vietnamese

không bị cản trở

Definition

Không bị vật cản ngăn chặn; hoàn toàn thông thoáng để nhìn hoặc di chuyển qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật như 'unobstructed view', 'unobstructed path'. Không giống 'uninterrupted' (không bị gián đoạn).

Examples

The window gives an unobstructed view of the mountains.

Cửa sổ nhìn ra quang cảnh **không bị cản trở** của dãy núi.

Please keep the fire exit unobstructed at all times.

Vui lòng luôn giữ lối thoát hiểm **không bị cản trở**.

He found an unobstructed path through the crowd.

Anh ấy đã tìm được một lối đi **không bị cản trở** qua đám đông.

Thanks to the new design, the hall has unobstructed access for wheelchairs.

Nhờ thiết kế mới, hội trường có lối đi **không bị cản trở** cho xe lăn.

After the trees were cut down, sunlight had an unobstructed path to the garden.

Sau khi đốn hết cây, ánh sáng mặt trời có lối đi **không bị cản trở** vào khu vườn.

The rooftop offers an unobstructed panorama of the entire city skyline.

Sân thượng cho tầm nhìn toàn cảnh **không bị cản trở** ra toàn bộ đường chân trời của thành phố.