아무 단어나 입력하세요!

"unnamed" in Vietnamese

không tênnặc danh

Definition

Chỉ người, vật hoặc nơi chưa được đặt tên hoặc không tiết lộ tên. Thường nói về cái gì đó chưa xác định danh tính rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tin tức, báo cáo hoặc văn bản trang trọng. 'an unnamed source' dùng khi muốn giữ bí mật danh tính. Dùng cho người, vật hoặc nơi không muốn/không biết tên.

Examples

There was an unnamed man at the door.

Có một người đàn ông **không tên** ở cửa.

The unnamed island was small and quiet.

Hòn đảo **không tên** đó nhỏ và yên tĩnh.

They found an unnamed document on the table.

Họ tìm thấy một tài liệu **không tên** trên bàn.

An unnamed source said the meeting was canceled.

Một **nguồn nặc danh** cho biết cuộc họp đã bị hủy.

The painting by an unnamed artist sold for a high price.

Bức tranh của một họa sĩ **không tên** đã được bán với giá cao.

Many streets in the old city remain unnamed to this day.

Nhiều con đường ở khu phố cổ đến nay vẫn **không tên**.