아무 단어나 입력하세요!

"unnamable" in Vietnamese

không thể gọi tênkhông thể diễn tả

Definition

Cái gì đó quá kỳ lạ, bí ẩn hoặc cực đoan đến mức không thể đặt tên hoặc miêu tả được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, văn chương để chỉ cảm xúc, trải nghiệm hoặc nỗi sợ không thể gọi tên. Khác với 'unnamed' (không có tên), 'unnamable' là không thể đặt tên nổi.

Examples

The fear he felt was unnamable.

Nỗi sợ anh ấy cảm thấy thật sự **không thể gọi tên**.

There was an unnamable sadness in her eyes.

Đôi mắt cô ấy ẩn chứa một nỗi buồn **không thể diễn tả**.

The artist tried to capture something unnamable in his painting.

Người họa sĩ cố gắng nắm bắt điều gì đó **không thể gọi tên** trong bức tranh.

There's an unnamable quality about that old house that gives me chills.

Ngôi nhà cũ đó có một nét **không thể diễn tả** khiến tôi lạnh sống lưng.

She felt an unnamable joy as she watched her child play.

Nhìn con vui chơi, cô cảm thấy một niềm vui **không thể gọi tên**.

The story is about an unnamable terror that haunts the village.

Câu chuyện này kể về một nỗi kinh hoàng **không thể gọi tên** ám ảnh ngôi làng.