아무 단어나 입력하세요!

"unmerciful" in Vietnamese

tàn nhẫnkhông thương xót

Definition

Từ này chỉ người hoặc vật không có lòng thương xót, không nhân từ và thường rất khắc nghiệt hoặc tàn ác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unmerciful' thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các tình huống nghiêm trọng. Trong giao tiếp thông thường, dùng 'tàn nhẫn' hoặc 'không thương xót.' Ví dụ: 'hình phạt tàn nhẫn'.

Examples

The judge gave an unmerciful sentence to the criminal.

Vị thẩm phán đã tuyên án **tàn nhẫn** cho tên tội phạm.

The unmerciful sun made it hard to work outside.

Cái nắng **không thương xót** khiến làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.

Her unmerciful words hurt his feelings.

Những lời nói **tàn nhẫn** của cô ấy khiến anh ấy tổn thương.

He was unmerciful in criticizing his opponent during the debate.

Anh ta đã **không thương xót** chỉ trích đối thủ của mình trong buổi tranh luận.

The storm was unmerciful, destroying everything in its path.

Cơn bão đã **không thương xót**, phá hủy mọi thứ trên đường đi.

My boss can be unmerciful when it comes to meeting deadlines.

Sếp của tôi có thể **tàn nhẫn** khi nói đến việc đáp ứng hạn chót.