아무 단어나 입력하세요!

"unmask" in Vietnamese

lột mặt nạvạch trần

Definition

Tháo mặt nạ hoặc tiết lộ danh tính/thật ý định của ai đó, nhất là khi họ cố che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen (tháo mặt nạ) hoặc bóng (vạch trần sự thật, ý đồ). Phổ biến trong văn bản trang trọng, báo chí, truyện phá án.

Examples

The magician will unmask at the end of his show.

Ảo thuật gia sẽ **lột mặt nạ** ở cuối buổi diễn.

Detectives tried to unmask the criminal.

Các thám tử đã cố gắng **vạch trần** tội phạm.

She was unmasked in front of everyone.

Cô ấy đã bị **lột mặt nạ** trước mặt mọi người.

The journalist worked for months to unmask the corrupt politician.

Nhà báo đã mất hàng tháng để **vạch trần** chính trị gia tham nhũng.

Social media helped quickly unmask the scam.

Mạng xã hội đã giúp **vạch trần** trò lừa đảo rất nhanh.

He finally decided to unmask his real feelings to her.

Cuối cùng anh ấy cũng quyết định **bộc lộ** cảm xúc thật với cô ấy.