아무 단어나 입력하세요!

"unmanly" in Vietnamese

không nam tính

Definition

Dùng để chỉ những hành vi hoặc tính cách không phù hợp với hình mẫu nam giới truyền thống hoặc không thể hiện sự mạnh mẽ, can đảm thường gắn với nam giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ trích nam giới không theo chuẩn mực nam tính truyền thống; phản ánh định kiến giới tính cũ. Không dùng cho nữ giới.

Examples

He was called unmanly for being afraid of spiders.

Anh ấy bị gọi là **không nam tính** vì sợ nhện.

Wearing pink was thought of as unmanly in the past.

Trước đây, mặc màu hồng được coi là **không nam tính**.

Some people see gentle behavior as unmanly.

Một số người cho rằng tính cách dịu dàng là **không nam tính**.

He worried that crying would seem unmanly to his friends.

Anh ấy lo lắng khóc sẽ khiến bạn bè nghĩ rằng anh ấy **không nam tính**.

That's such an unmanly excuse—just say you don't want to go!

Đó là một cái cớ **không nam tính**—nói thẳng là bạn không muốn đi đi!

He got teased for ordering a salad, which they called unmanly.

Anh ấy bị chọc vì gọi món salad, họ nói đó là **không nam tính**.