아무 단어나 입력하세요!

"unluckily" in Vietnamese

thật không maykhông may mắn

Definition

Từ này dùng khi điều gì đó xảy ra do xui xẻo hoặc vận rủi. Thường dùng để nói về sự việc đáng tiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unluckily' khá trang trọng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'thật không may' hoặc 'tiếc là' hơn. Nên đặt ở đầu hoặc giữa câu, trước sự việc xấu; không dùng sau 'không' và tránh lạm dụng.

Examples

Unluckily, it rained on the day of our picnic.

**Thật không may**, trời đã mưa vào đúng ngày chúng tôi đi dã ngoại.

He tried his best but unluckily failed the exam.

Anh ấy đã cố hết sức nhưng **thật không may** lại trượt kỳ thi.

We planned everything, but unluckily, the bus broke down.

Chúng tôi đã lên kế hoạch hết mọi thứ, nhưng **thật không may**, xe buýt bị hỏng.

I waited for hours but, unluckily, she never showed up.

Tôi đã chờ hàng giờ nhưng, **thật không may**, cô ấy không xuất hiện.

Unluckily for him, his phone died right before the interview.

**Thật không may** cho anh ấy, điện thoại hết pin ngay trước buổi phỏng vấn.

We were almost finished, but unluckily ran out of time at the last minute.

Chúng tôi sắp hoàn thành rồi nhưng **thật không may** lại hết giờ ở phút cuối.