아무 단어나 입력하세요!

"unlock" in Vietnamese

mở khóa

Definition

Mở thứ gì đó đã bị khóa, như cửa hoặc điện thoại. Cũng có thể chỉ việc cho phép truy cập vào điều gì đó trước đây chưa thể làm được.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả khóa vật lý (cửa, xe) và kỹ thuật số (điện thoại, tài khoản). Có thể dùng ẩn dụ như 'unlock potential' (khai phá tiềm năng). Không nhầm với 'unblock' (gỡ chặn, loại bỏ vật cản).

Examples

Can you unlock the door for me?

Bạn có thể **mở khóa** cửa giúp tôi không?

She forgot how to unlock her phone.

Cô ấy quên cách **mở khóa** điện thoại của mình.

You need a key to unlock the box.

Bạn cần chìa khóa để **mở khóa** chiếc hộp.

He finally managed to unlock the secret level in the game.

Cuối cùng anh ấy đã **mở khóa** được màn bí mật trong trò chơi.

If you pay extra, you can unlock premium features.

Nếu trả thêm tiền, bạn có thể **mở khóa** tính năng cao cấp.

A good teacher helps students unlock their potential.

Một giáo viên tốt giúp học sinh **khai phá** tiềm năng của mình.