아무 단어나 입력하세요!

"unlikeliest" in Vietnamese

không có khả năng nhất

Definition

Chỉ điều gì đó hoặc ai đó có khả năng xảy ra thấp nhất so với những cái còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để so sánh giữa ba lựa chọn trở lên. Thường đi kèm với danh từ như 'không có khả năng nhất người', 'kết quả không có khả năng nhất'.

Examples

He was the unlikeliest candidate to win the election.

Anh ta là ứng cử viên **không có khả năng nhất** để thắng cuộc bầu cử.

This is the unlikeliest place to find good coffee.

Đây là nơi **không có khả năng nhất** để tìm được cà phê ngon.

She became the unlikeliest hero of the story.

Cô ấy đã trở thành người anh hùng **không có khả năng nhất** trong câu chuyện.

Out of all the suspects, he seemed the unlikeliest to be guilty, but he was.

Trong số tất cả các nghi phạm, anh ta là người **không có khả năng nhất** là thủ phạm, nhưng cuối cùng lại chính là anh ta.

Their team made the unlikeliest comeback in football history.

Đội của họ đã có cuộc lội ngược dòng **không có khả năng nhất** trong lịch sử bóng đá.

It was the unlikeliest combination of ingredients, yet the dish tasted amazing.

Đó là sự kết hợp nguyên liệu **không có khả năng nhất**, thế nhưng món ăn lại rất ngon.