아무 단어나 입력하세요!

"unleaded" in Vietnamese

không chì

Definition

Chỉ loại nhiên liệu, đặc biệt là xăng, không chứa chì. Loại này an toàn hơn cho sức khỏe và môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp khi mua xăng ở trạm xăng; biển báo thường ghi 'xăng không chì'. Ít dùng ngoài văn cảnh xe cộ.

Examples

I always buy unleaded gasoline for my car.

Tôi luôn mua xăng **không chì** cho xe của mình.

This station only sells unleaded fuel.

Trạm này chỉ bán nhiên liệu **không chì**.

Look for the unleaded sign before you fill up.

Hãy tìm biển báo **không chì** trước khi đổ xăng.

Most cars today use only unleaded gas—it’s better for the engine and the air.

Hầu hết các xe hiện nay chỉ dùng xăng **không chì**—tốt hơn cho động cơ và môi trường.

Don’t forget, your rental requires unleaded only.

Đừng quên, xe thuê của bạn chỉ dùng **không chì** thôi.

When did they switch to unleaded at this station?

Trạm này chuyển sang xăng **không chì** từ khi nào vậy?