"unladylike" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động, thái độ hoặc diện mạo bị coi là không phù hợp hoặc không đúng với chuẩn mực dành cho phụ nữ theo quan niệm truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về những hành vi phá vỡ khuôn mẫu cũ về phụ nữ. Có thể mang ý khinh miệt hoặc ngợi khen sự tự tin, tùy ngữ cảnh. Hay gặp trong thảo luận về vai trò giới.
Examples
Many consider burping in public to be unladylike.
Nhiều người cho rằng ợ hơi nơi công cộng là **không nữ tính**.
Her loud laughter was called unladylike by her relatives.
Tiếng cười lớn của cô ấy bị họ hàng chê là **không nữ tính**.
Some think playing football is unladylike for girls.
Một số người nghĩ con gái chơi bóng đá là **không nữ tính**.
She didn’t care if her jeans were considered unladylike—she wore what she liked.
Cô ấy không quan tâm nếu chiếc quần jean của mình bị coi là **không nữ tính**—cô mặc thứ mình thích.
Calling a woman unladylike often just means she doesn’t fit someone else’s idea of how women should act.
Gọi một người phụ nữ là **không nữ tính** thường chỉ có nghĩa là cô ấy không phù hợp với hình mẫu của người khác.
The coach told her that her fighting spirit wasn’t unladylike—it was inspiring.
Huấn luyện viên nói rằng tinh thần chiến đấu của cô ấy không phải là **không nữ tính**—mà rất truyền cảm hứng.