아무 단어나 입력하세요!

"unkindness" in Vietnamese

sự không tử tếsự thô lỗ

Definition

Thái độ hoặc hành động không thân thiện, thiếu quan tâm hoặc lạnh lùng với người khác. Thường dùng để chỉ sự không tốt bụng trong cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Unkindness’ chỉ dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày dễ dùng ‘meanness’ hoặc ‘rudeness’ hơn. Không nên nhầm với ‘evil’ – mức độ mạnh hơn nhiều.

Examples

His unkindness made her feel sad.

**Sự không tử tế** của anh ấy khiến cô ấy buồn.

We should never show unkindness to others.

Chúng ta không bao giờ nên thể hiện **sự không tử tế** với người khác.

She was hurt by her friend's unkindness.

Cô ấy bị tổn thương bởi **sự không tử tế** của bạn mình.

Even a little unkindness can ruin someone's day.

Chỉ một chút **không tử tế** cũng có thể làm hỏng một ngày của ai đó.

He apologized for his unkindness after thinking it over.

Sau khi suy nghĩ, anh ấy đã xin lỗi vì **sự không tử tế** của mình.

People remember unkindness more than kindness.

Mọi người thường nhớ đến **sự không tử tế** hơn là sự tử tế.