아무 단어나 입력하세요!

"unjustified" in Vietnamese

không chính đángkhông có lý do

Definition

Không có lý do, lời giải thích hoặc nguyên nhân hợp lý; không công bằng hay không hợp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn bản trang trọng như luật, kinh doanh hoặc học thuật. Thường đi với các cụm như 'unjustified criticism', nhấn mạnh việc thiếu lý do hợp lý.

Examples

The teacher said the student's absence was unjustified.

Giáo viên nói việc vắng mặt của học sinh là **không chính đáng**.

Your fear of speaking is unjustified.

Nỗi sợ nói của bạn là **không có lý do**.

The extra charges on my bill were unjustified.

Các khoản phí thêm trên hóa đơn của tôi là **không chính đáng**.

His anger at the situation seemed totally unjustified to me.

Sự tức giận của anh ấy đối với tình huống đó hoàn toàn **không có lý do** đối với tôi.

We received unjustified criticism from people who didn’t understand our work.

Chúng tôi nhận được **chỉ trích không chính đáng** từ những người không hiểu công việc của mình.

That was an unjustified expense, and we need to cut costs.

Đó là một khoản chi tiêu **không chính đáng** và chúng ta cần cắt giảm chi phí.