아무 단어나 입력하세요!

"unix" in Vietnamese

Unix

Definition

Unix là một hệ điều hành máy tính mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều người dùng, phát triển từ những năm 1970 và nổi tiếng về độ ổn định. Nhiều hệ thống hiện đại dựa trên Unix.

Usage Notes (Vietnamese)

'Unix' luôn viết hoa chữ cái đầu, dùng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Đừng nhầm với 'Linux', vì đây là hai hệ điều hành khác nhau.

Examples

I learned to use Unix in my computer class.

Tôi đã học sử dụng **Unix** trong lớp máy tính của mình.

Many servers run on Unix systems.

Nhiều máy chủ chạy trên hệ thống **Unix**.

The basics of Unix are easy to learn.

Những kiến thức cơ bản về **Unix** rất dễ học.

If you know Unix, picking up Linux won’t be hard.

Nếu bạn biết **Unix**, việc học Linux sẽ không khó.

She prefers working on a Unix environment because it's stable.

Cô ấy thích làm việc trên môi trường **Unix** vì nó ổn định.

Back in college, all my programming assignments had to be done on Unix.

Khi còn đại học, tất cả bài tập lập trình của tôi đều phải thực hiện trên **Unix**.