아무 단어나 입력하세요!

"unites" in Vietnamese

kết nốiđoàn kết

Definition

Khiến cho người hoặc vật tập hợp lại thành một nhóm, một tập thể hoặc một khối thống nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay gặp trong cụm như 'music unites people', nhấn mạnh mục đích chung.

Examples

Music unites people from different backgrounds.

Âm nhạc **kết nối** những người đến từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.

A common goal unites the team.

Một mục tiêu chung **đoàn kết** cả nhóm lại.

The teacher unites the students for a class project.

Giáo viên **kết nối** học sinh cho một dự án chung.

It's amazing how a simple idea unites so many people.

Thật kỳ diệu khi một ý tưởng đơn giản có thể **kết nối** nhiều người như vậy.

Nothing unites a family more than celebrating together.

Không gì **kết nối** gia đình bằng việc cùng nhau tổ chức lễ.

Sports often unite communities during big events.

Thể thao thường **kết nối** cộng đồng trong những sự kiện lớn.