아무 단어나 입력하세요!

"unite with" in Vietnamese

hợp nhất vớiđoàn kết với

Definition

Tham gia cùng với một người, nhóm hoặc tổ chức khác để hành động như một; cùng nhau vì mục đích chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Tương đối trang trọng. Sử dụng khi các tổ chức, nhóm hoặc cá nhân hợp tác vì mục tiêu chung. 'unite with' có nghĩa liên kết sâu hơn 'join'.

Examples

The two teams decided to unite with each other for the tournament.

Hai đội quyết định **hợp nhất với** nhau cho giải đấu.

People around the world should unite with each other to fight disease.

Mọi người trên thế giới nên **đoàn kết với** nhau để chống lại bệnh tật.

They wanted to unite with other communities for peace.

Họ muốn **hợp nhất với** các cộng đồng khác để đạt được hòa bình.

Let's unite with our classmates and make this project amazing!

Cùng **đoàn kết với** các bạn trong lớp và biến dự án này thành tuyệt vời nào!

Many small companies are trying to unite with bigger ones to survive tough times.

Nhiều công ty nhỏ đang cố gắng **hợp nhất với** công ty lớn hơn để vượt qua thời kỳ khó khăn.

If we all unite with our neighbors, we can build a safer community.

Nếu tất cả chúng ta **đoàn kết với** hàng xóm, chúng ta có thể xây dựng một cộng đồng an toàn hơn.