"unite for" in Vietnamese
Definition
Nhiều người cùng tham gia hoặc hợp tác vì một mục đích hoặc lý tưởng chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng, các phong trào hoặc chiến dịch, sau "unite for" thường là mục đích quan trọng như "unite for peace". Không dùng cho nhóm bình thường.
Examples
People unite for freedom.
Mọi người **đoàn kết vì** tự do.
Communities unite for safety.
Các cộng đồng **đoàn kết vì** an toàn.
They unite for a better future.
Họ **đoàn kết vì** tương lai tốt đẹp hơn.
Activists from around the world unite for climate action every year.
Các nhà hoạt động trên toàn thế giới mỗi năm **đoàn kết vì** hành động khí hậu.
When disasters happen, neighbors often unite for support and recovery.
Khi xảy ra thiên tai, hàng xóm thường **đoàn kết vì** hỗ trợ và phục hồi.
Students decided to unite for lower tuition fees after the announcement.
Sau thông báo, các sinh viên quyết định **đoàn kết vì** giảm học phí.